Top rank Cao Thủ Đông Âu chế độ Cặp Đôi Hoàn Hảo Đấu Trường Chân Lí mùa 18

Top rank Cao Thủ Đông Âu chế độ Cặp Đôi Hoàn Hảo Đấu Trường Chân Lí mùa 18
#Người chơiBậcĐiểm LPTop 1 %Top 4 %Top 1Top 4Số trận
1762Cao Thủ0 LP31.47%55.94%4580143
1773Cao Thủ0 LP40.44%60.29%5582136
1782Cao Thủ0 LP40.44%60.29%5582136
1792Cao Thủ0 LP30.81%50.27%5793185
1802Cao Thủ0 LP30.65%50.00%5793186
1813Cao Thủ0 LP26.23%54.64%48100183
1822Cao Thủ0 LP26.23%54.64%48100183
1832Cao Thủ0 LP24.23%51.98%55118227
1842Cao Thủ0 LP33.10%71.72%48104145
1852Cao Thủ0 LP39.02%61.79%4876123
1862Cao Thủ0 LP34.72%54.86%5079144
1872Cao Thủ0 LP34.72%54.86%5079144
1883Cao Thủ0 LP45.59%70.59%314868
1892Cao Thủ0 LP45.59%70.59%314868
19066Cao Thủ0 LP39.33%70.79%356389
1912Cao Thủ0 LP37.70%61.48%4675122
19261Cao Thủ0 LP28.24%57.25%3775131

Cách đọc bảng xếp hạng TFT

Danh sách tổng hợp người chơi theo khu vực, thể thức và cấp độ đã chọn. Mỗi dòng hiển thị vị trí hiện tại, điểm tích lũy, tổng số trận cùng số lần về nhất và kết thúc trong nhóm bốn người. Bộ lọc phía trên giúp chuyển phạm vi theo dõi mà không cần nhập lại địa chỉ trang.

Điểm tích lũy thể hiện tiến độ trong cấp hiện tại. Tỷ lệ chiến thắng được tính từ số lần về nhất trên tổng số ván, còn tỷ lệ vào nhóm bốn cho biết mức độ ổn định khi người chơi kết thúc trong nửa trên của lobby. Hai chỉ số nên được xem cùng quy mô mẫu: kết quả tốt qua nhiều ván thường đáng tham khảo hơn một chuỗi ngắn.

Các mốc Thách Đấu và Đại Cao Thủ phía trên cho biết ngưỡng điểm hiện có tại khu vực đang xem. Khi theo dõi nhiều trang, điều hướng phân trang sẽ giữ nguyên toàn bộ lựa chọn. Hồ sơ cá nhân cung cấp thêm lịch sử thi đấu và thống kê chi tiết khi dữ liệu tương ứng sẵn có. Nhờ vậy, một vị trí nổi bật có thể được đối chiếu với phong độ dài hạn thay vì chỉ đánh giá từ một con số đơn lẻ. Cách đọc kết hợp này cũng hạn chế kết luận vội vàng khi số ván quan sát còn ít.