Top rank Thách Đấu Đông Âu chế độ Cặp Đôi Hoàn Hảo Đấu Trường Chân Lí mùa 18

Top rank Thách Đấu Đông Âu chế độ Cặp Đôi Hoàn Hảo Đấu Trường Chân Lí mùa 18
#Người chơiBậcĐiểm LPTop 1 %Top 4 %Top 1Top 4Số trận
11Thách Đấu1,396 LP44.27%85.50%58112131
22Thách Đấu1,374 LP42.70%66.90%120188281
31Thách Đấu946 LP45.08%79.51%5597122
41Thách Đấu880 LP54.78%78.26%6390115
51Thách Đấu813 LP40.24%71.95%66118164
61Thách Đấu681 LP51.32%86.84%396676
71Thách Đấu681 LP51.32%86.84%396676
81Thách Đấu640 LP43.55%74.19%5492124
9Thách Đấu612 LP35.67%67.84%61116171
10997Thách Đấu586 LP38.00%79.00%3879100
113Thách Đấu528 LP57.32%79.27%476582
121Thách Đấu509 LP43.27%71.15%4574104
13Thách Đấu509 LP43.27%71.15%4574104
142Thách Đấu504 LP44.52%63.70%6593146
152Thách Đấu504 LP44.52%63.70%6593146

Cách đọc bảng xếp hạng TFT

Danh sách tổng hợp người chơi theo khu vực, thể thức và cấp độ đã chọn. Mỗi dòng hiển thị vị trí hiện tại, điểm tích lũy, tổng số trận cùng số lần về nhất và kết thúc trong nhóm bốn người. Bộ lọc phía trên giúp chuyển phạm vi theo dõi mà không cần nhập lại địa chỉ trang.

Điểm tích lũy thể hiện tiến độ trong cấp hiện tại. Tỷ lệ chiến thắng được tính từ số lần về nhất trên tổng số ván, còn tỷ lệ vào nhóm bốn cho biết mức độ ổn định khi người chơi kết thúc trong nửa trên của lobby. Hai chỉ số nên được xem cùng quy mô mẫu: kết quả tốt qua nhiều ván thường đáng tham khảo hơn một chuỗi ngắn.

Các mốc Thách Đấu và Đại Cao Thủ phía trên cho biết ngưỡng điểm hiện có tại khu vực đang xem. Khi theo dõi nhiều trang, điều hướng phân trang sẽ giữ nguyên toàn bộ lựa chọn. Hồ sơ cá nhân cung cấp thêm lịch sử thi đấu và thống kê chi tiết khi dữ liệu tương ứng sẵn có. Nhờ vậy, một vị trí nổi bật có thể được đối chiếu với phong độ dài hạn thay vì chỉ đánh giá từ một con số đơn lẻ. Cách đọc kết hợp này cũng hạn chế kết luận vội vàng khi số ván quan sát còn ít.