Top rank Cao Thủ Tây Âu chế độ Xếp Hạng Đấu Trường Chân Lí mùa 18

Thách Đấu500 LP
Đại Cao Thủ200 LP
Top rank Cao Thủ Tây Âu chế độ Xếp Hạng Đấu Trường Chân Lí mùa 18
#Người chơiBậcĐiểm LPTop 1 %Top 4 %Top 1Top 4Số trận
1Cao Thủ161 LP13.79%68.10%1679116
2Cao Thủ147 LP21.88%73.96%217196
32Cao Thủ133 LP27.94%70.59%194868
41Cao Thủ125 LP31.25%68.75%306696
51Cao Thủ123 LP23.29%75.34%175573
61Cao Thủ119 LP25.00%63.75%205180
71Cao Thủ118 LP27.03%72.97%205474
84Cao Thủ117 LP23.08%63.46%2466104
9Cao Thủ92 LP22.55%61.76%2363102
102Cao Thủ80 LP18.81%72.28%1973101
111Cao Thủ51 LP26.44%64.37%235687
121Cao Thủ49 LP21.28%59.57%205694
13Cao Thủ35 LP20.24%66.67%175684
14Cao Thủ30 LP29.27%60.98%245082
15Cao Thủ26 LP16.67%63.16%1972114
162Cao Thủ10 LP29.31%72.41%174258
171Cao Thủ7 LP25.26%58.95%245695
181Cao Thủ3 LP27.40%69.86%205173

Cách đọc bảng xếp hạng TFT

Danh sách tổng hợp người chơi theo khu vực, thể thức và cấp độ đã chọn. Mỗi dòng hiển thị vị trí hiện tại, điểm tích lũy, tổng số trận cùng số lần về nhất và kết thúc trong nhóm bốn người. Bộ lọc phía trên giúp chuyển phạm vi theo dõi mà không cần nhập lại địa chỉ trang.

Điểm tích lũy thể hiện tiến độ trong cấp hiện tại. Tỷ lệ chiến thắng được tính từ số lần về nhất trên tổng số ván, còn tỷ lệ vào nhóm bốn cho biết mức độ ổn định khi người chơi kết thúc trong nửa trên của lobby. Hai chỉ số nên được xem cùng quy mô mẫu: kết quả tốt qua nhiều ván thường đáng tham khảo hơn một chuỗi ngắn.

Các mốc Thách Đấu và Đại Cao Thủ phía trên cho biết ngưỡng điểm hiện có tại khu vực đang xem. Khi theo dõi nhiều trang, điều hướng phân trang sẽ giữ nguyên toàn bộ lựa chọn. Hồ sơ cá nhân cung cấp thêm lịch sử thi đấu và thống kê chi tiết khi dữ liệu tương ứng sẵn có. Nhờ vậy, một vị trí nổi bật có thể được đối chiếu với phong độ dài hạn thay vì chỉ đánh giá từ một con số đơn lẻ. Cách đọc kết hợp này cũng hạn chế kết luận vội vàng khi số ván quan sát còn ít.