Gnar ĐTCL Mùa 18: Hướng Dẫn Cách Chơi và Sắp Xếp Đội Hình Hiệu Quả

Gnar

Hệ tộc

  • Thần Rừng
  • Tinh Nghịch
  • Đấu Sĩ

Máu
900
Giáp
55
Kháng phép
55
Sát thương
100
Mana
0 / 70
Tốc đánh
0.90
Tầm đánh
2
Chí mạng
25%

Kỹ năng

Đột Biến Gien

0 / 70

Nội tại: Nhận 5/5/50 Nộ mỗi giây và 5 Nộ mỗi đòn đánh.
Kích hoạt: Biến thành Gnar Khổng Lồ và nhảy vào nhóm kẻ địch đông nhất trong phạm vi 3 ô. Gây 100/150/1500 (AD – Sát thương công kích) sát thương vật lý lên kẻ địch trong phạm vi 2/2/10 ô, giảm 15/20/100 (AP – Sức mạnh phép thuật) Giáp và Kháng Phép, đồng thời Làm Choáng trong 1/1/5 giây. Gnar Khổng Lồ nhận 400/600/10000 Máu và đổi Kỹ Năng thành Nắm & Quăng.
Nắm & Quăng: Quăng mục tiêu về phía kẻ địch xa nhất, gây 380/570/9000 (AD – Sát thương công kích) sát thương vật lý lên mục tiêu và 135/205/4500 (AD – Sát thương công kích) sát thương vật lý lên kẻ địch trên đường bay. Nếu chỉ còn 1 kẻ địch, ném chúng khỏi sàn đấu.

Trang Bị

Gnar

Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng LồGăng Đạo TặcBàn Tay Công LýVô Cực KiếmCung XanhChùy Đoản CônÁo Choàng Bóng Tối

Ưu Điểm Và Nhược Điểm của Gnar

Ưu điểm

  • Linh hoạt: Gnarsở hữu 3 tộc hệ khá dễ kích hoạt, giúp đội hình có nhiều lựa chọn kết hợp ở giai đoạn cuối trận.
  • Chống chịu tốt: Đấu Sĩ tăng máu tối đa, kết hợp với kỹ năng hóa lớn tiếp tục cộng thêm lượng máu đáng kể, giúp Gnarrất cứng cáp khi đứng tuyến đầu.
  • Hiệu ứng hữu dụng: Kỹ năng có khả năng khống chế nhiều mục tiêu trong phạm vi rộng, đồng thời giảm giáp và kháng phép của kẻ địch, qua đó tăng sát thương cho cả Gnar lẫn đồng minh.
  • Kỹ năng mạnh: Khi hóa lớn, Gnarcó thể ném mục tiêu vào kẻ địch xa nhất, gây sát thương lớn và thậm chí đẩy tanker đối phương ra phía sau, mở đường cho đồng minh tiếp cận carry. Đặc biệt, nội tại còn giúp Gnarném đối thủ ra khỏi sân khi chỉ còn giao tranh 1v1, mang lại lợi thế lớn trong những tình huống cuối trận.
  • Thần Rừng hữu dụng: Tộc hệ này có thể triệu hồi các thực vật như Vỏ Đá gây choáng hoặc Hoa Sinh Mệnh hỗ trợ giao tranh.

Nhược điểm

  • Phụ thuộc trang bị: Nếu không có đồ phù hợp, sức mạnh của Gnarsẽ giảm đáng kể.
  • Dễ bị khắc chế: Khống chế và hiệu ứng ném có thể bị vô hiệu hóa khi đối thủ sở hữu kháng hiệu ứng.
  • Yêu cầu xếp bài: Gnarcần được đặt đúng vị trí để nhắm chính xác mục tiêu. Nếu ném sai đối tượng, hiệu quả trong giao tranh sẽ giảm rất nhiều.

Cách Lên Đồ Cho Gnar

Gnarcó thể chơi theo hướng Đấu Sĩ với Quyền Năng Khổng Lồ, Huyết Kiếm và Móng Vuốt Sterak. Bộ trang bị này cung cấp AD, hút máu, máu tối đa và kháng hiệu ứng, phù hợp để Gnar đứng tuyến đầu.

Nếu muốn tập trung sát thương, có thể sử dụng Vô Cực Kiếm, Bàn Tay Công Lý và Diệt Khổng Lồ. Khi đó nên bổ sung một trang bị phòng thủ như Áo Choàng Bóng Tối hoặc Áo Choàng Thủy Ngân để tránh bị hạ gục quá sớm.

Trong trường hợp không có đồ đẹp, Găng Đạo Tặc cũng là lựa chọn phù hợp để Gnar tận dụng các trang bị ngẫu nhiên.

Mẹo Chơi Gnar Hiệu Quả

  • Kết hợp Gnarvới Thần Rừng, Tinh Nghịch và Đấu Sĩ để tận dụng tối đa sức mạnh từ các tộc hệ.
  • Nên xếp Gnarở vị trí an toàn để tích nộ và hóa lớn, tránh bị dồn sát thương hạ gục trước khi kịp sử dụng kỹ năng.
  • Đặt Gnarđối diện tanker chính của đối thủ để khi hóa lớn có thể ném mục tiêu này ra phía sau, tạo khoảng trống cho carry đồng minh tiếp cận.
  • Khi đã có Gnar, đội hình có thể giảm bớt nhu cầu sử dụng trang bị giảm giáp hoặc kháng phép, từ đó dành các trang bị tốt hơn cho carry.

Kết Luận

Gnarlà tướng đấu sĩ tuyến đầu 5 vàng với 3 tộc hệ linh hoạt. Hắn sở hữu bộ kỹ năng đa dụng, vừa giảm giáp và kháng phép, vừa khống chế diện rộng và ném mục tiêu ra xa. Tuy nhiên, Gnar không quá vượt trội ở một vai trò cụ thể, vì vậy cần được sử dụng đúng tình huống để phát huy hiệu quả trong giao tranh.


Hệ tướng

Thần Rừng

  • 3

    Nhận 1 Cây Vỏ Đá và 1 Hoa Sinh Mệnh.

  • 5

    Nhận thêm 1 Cây Vỏ Đá. Các Cây Vỏ Đá nhận thêm 150 Máu.

  • 7

    Nhận thêm Hộ Vệ Rừng.

  • 9

    Các cây được nâng lên 2 sao.

  • 11

    Các cây được nâng lên 3 sao và khu rừng trở nên sống động.

Tinh Nghịch

  • 3

    Kỵ Sĩ nhận 15% (Máu) và 15% (Tốc độ đánh).

  • 5

    45% (Máu) và 45% (Tốc độ đánh); 100% Kỹ Năng của Lông Xù Khổng Lồ áp dụng cho các tướng Tinh Nghịch của bạn.

  • 7

    45% (Máu) và 45% (Tốc độ đánh); 100% Kỹ Năng của Lông Xù Khổng Lồ áp dụng cho các tướng Tinh Nghịch của bạn.

Đấu Sĩ

  • 2

    Tướng Đấu Sĩ nhận thêm 25% (Máu) Máu tối đa.

  • 4

    Tướng Đấu Sĩ nhận thêm 40% (Máu) Máu tối đa.

  • 6

    Tướng Đấu Sĩ nhận thêm 65% (Máu) Máu tối đa.